--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ foot pedal chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
scarf
:
khăn quàng cổ, khăn choàng cổ
+
dance master
:
Thầy dạy khiêu vũ, vũ sư
+
chunga burmeisteri
:
nghĩa giống Chunga
+
chimeral
:
liên quan tới, hoặc giống như quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử (trong thần thoại Hy Lạp)
+
khí trơ
:
Inert gas